Kết quả tra từ “荒淫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒淫huāng yín
荒淫: dâm loạn
荒淫无耻huāng yín wú chǐ
荒淫无耻: không biết xấu hổ