Kết quả tra từ “荑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荑yí
荑: nhổ cỏ
荑tí
荑: (cỏ)
葇荑花序róu tí huā xù
葇荑花序: hoa đuôi sóc (thực vật)
柔荑花序róu tí huā xù
柔荑花序: hoa đuôi sóc (thực vật)