Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葇荑花序

róu tí huā xù

葇荑花序 là gì?

葇荑花序 [róu tí huā xù] có nghĩa là hoa đuôi sóc (thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葇荑花序 trong tiếng Việt

hoa đuôi sóc (thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 葇荑花序

葇荑花序 được đọc là róu tí huā xù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa đuôi sóc (thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan