Kết quả tra từ “荐头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荐头jiàn tou
荐头: người môi giới việc làm (cổ); môi giới việc làm
荐头店jiàn tou diàn
荐头店: công ty môi giới việc làm (cổ); cửa hàng môi giới việc làm