Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荐头薦頭

jiàn tou

荐头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荐头 trong tiếng Việt

người môi giới việc làm (cổ); môi giới việc làm

Tra từ liên quan