Kết quả tra từ “草食动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草食动物cǎo shí dòng wù
草食动物: động vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ