Kết quả tra từ “草菅人命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草菅人命cǎo jiān rén mìng
草菅人命: coi thường mạng người (thành ngữ)