Kết quả tra từ “草率”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草率cǎo shuài
草率: cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc
草率收兵cǎo shuài shōu bīng
草率收兵: làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành