Kết quả tra từ “草包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草包cǎo bāo
草包: túi làm bằng rơm đan; túi nhồi rơm; (ví von) đồ vô dụng; người vụng về