Kết quả tra từ “荆榛满目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荆榛满目jīng zhēn mǎn mù
荆榛满目: gai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối