Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茱萸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
茱萸zhū yú

茱萸: Cornus officinalis (sơn thù du, một loại thảo dược)

Cụm từ
山茱萸shān zhū yú

山茱萸: Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ

Cụm từ