Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山茱萸

shān zhū yú

山茱萸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山茱萸 trong tiếng Việt

  1. Cornus officinalis
  2. táo núi chua
  3. thảo dược liên quan đến trường thọ
Tra từ liên quan