Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “茱莉雅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
茱莉雅
Zhū lì yǎ

Julia (tên)

Cụm từ
茱莉雅·吉拉德
Zhū lì yǎ · Jí lā dé

Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013

Cụm từ