Kết quả tra từ “茉莉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茉莉mò lì
茉莉: hoa nhài
茉莉菊酯mò lì jú zhǐ
茉莉菊酯: jasmolin
茉莉花茶mò li huā chá
茉莉花茶: trà hoa nhài
茉莉花mò li huā
茉莉花: hoa nhài