Kết quả tra từ “茅山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茅山Máo Shān
茅山: núi Mao, núi Đạo giáo ở phía đông nam huyện Cú Dung 句容[Ju4 rong2], tỉnh Giang Tô