Kết quả tra từ “茅屋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茅屋máo wū
茅屋: nhà tranh
茅屋顶máo wū dǐng
茅屋顶: mái tranh
土阶茅屋tǔ jiē máo wū
土阶茅屋: nghĩa đen: bậc thềm đất và căn nhà tranh; điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)