Kết quả tra từ “茅塞顿开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茅塞顿开máo sè dùn kāi
茅塞顿开: tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng