Kết quả tra từ “范畴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范畴fàn chóu
范畴: phạm trù
范畴论fàn chóu lùn
范畴论: lý thuyết phạm trù (toán)
寻来范畴xún lái fàn chóu
寻来范畴: (toán) phạm trù dẫn xuất