Kết quả tra từ “范斯坦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范斯坦Fàn sī tǎn
范斯坦: Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California