范斯坦 Fàn sī tǎn 范斯坦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 范斯坦 trong tiếng Việt Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan