范斯坦
Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California
Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Phạm Chí Nghị (1969-), cầu thủ bóng đá
›范思哲Fàn sī zhéVersace (nhà thiết kế thời trang)
›范晔Fàn Yènhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书
›范氏起电机Fàn shì qǐ diàn jīmáy phát điện Van de Graaff
›范德华力Fàn dé huá lì(vật lý phân tử) lực van der Waals
›范特西fàn tè xīkỳ ảo (từ mượn)
›范德瓦耳斯力Fàn dé Wǎ ěr sī lì(vật lý phân tử) lực van der Waals
›范玮琪Fàn Wěi qíPhạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.