Kết quả tra từ “苹果”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苹果píng guǒ
苹果: quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐng
苹果馅饼: bánh táo
苹果电脑Píng guǒ diàn nǎo
苹果电脑: máy tính Apple; Mac; Macintosh
苹果酱píng guǒ jiàng
苹果酱: nước sốt táo; mứt táo
苹果酒píng guǒ jiǔ
苹果酒: rượu táo
苹果蠹蛾píng guǒ dù é
苹果蠹蛾: bọ ngài táo; bọ ngài codlin
苹果派píng guǒ pài
苹果派: bánh táo
苹果汁píng guǒ zhī
苹果汁: nước ép táo
苹果核píng guǒ hé
苹果核: lõi táo
苹果手机Píng guǒ shǒu jī
苹果手机: điện thoại Apple; iPhone
苹果公司Píng guǒ Gōng sī
苹果公司: Công ty Apple