Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英语”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英语Yīng yǔ

英语: tiếng Anh

Cụm từ
英语角Yīng yǔ jiǎo

英语角: góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh

Cụm từ
英语系Yīng yǔ xì

英语系: người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh

Cụm từ
英语热Yīng yǔ rè

英语热: người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh

Cụm từ
英语教学Yīng yǔ jiāo xué

英语教学: Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh

Cụm từ
洋泾浜英语Yáng jīng bāng Yīng yǔ

洋泾浜英语: tiếng Anh bồi

Cụm từ
中式英语Zhōng shì Yīng yǔ

中式英语: tiếng Anh kiểu Trung Quốc

Cụm từ