Kết quả tra từ “英石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英石yīng shí
英石: đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông
英石yīng dàn
英石: stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))