Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英格兰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英格兰Yīng gé lán

英格兰: Nước Anh

Cụm từ
英格兰银行Yīng gé lán Yín háng

英格兰银行: Ngân hàng Anh

Cụm từ
新英格兰Xīn Yīng gé lán

新英格兰: New England

Cụm từ