Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英文”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英文Yīng wén

英文: tiếng Anh (ngôn ngữ)

Cụm từ
蔡英文Cài Yīng wén

蔡英文: Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016

Cụm từ
中英文对照Zhōng Yīng wén duì zhào

中英文对照: văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh

Cụm từ