Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英姿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英姿yīng zī

英姿: dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa

Cụm từ
英姿飒爽yīng zī sà shuǎng

英姿飒爽: (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang

Cụm từ