Kết quả tra từ “英国”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英国Yīng guó
英国: Vương quốc Liên hiệp Anh 聯合王國|联合王国[Lian2 he2 wang2 guo2]; Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland; viết tắt của England 英格蘭|英格兰[Ying1 ge2 lan2]
英国电讯公司Yīng guó Diàn xùn Gōng sī
英国电讯公司: công ty viễn thông Anh; BT
英国管Yīng guó guǎn
英国管: Kèn cor Anh
英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī
英国石油公司: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP
英国石油Yīng guó shí yóu
英国石油: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP
英国皇家学会Yīng guó Huáng jiā Xué huì
英国皇家学会: Hội Khoa học Hoàng gia Anh
英国文化协会Yīng guó Wén huà Xié huì
英国文化协会: Hội đồng Anh
英国广播电台Yīng guó Guǎng bō Diàn tái
英国广播电台: Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC
英国广播公司Yīng guó Guǎng bō Gōng sī
英国广播公司: Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh; BBC
英国工程技术学会Yīng guó Gōng chéng Jì shù Xué huì
英国工程技术学会: Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)
英国人Yīng guó rén
英国人: Người Anh; Dân Anh
大英国协Dà yīng Guó xié
大英国协: Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)