Kết quả tra từ “苯胺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯胺běn àn
苯胺: anilin C6H5NH2; aminobenzen
二氯苯胺苯乙酸钠èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà
二氯苯胺苯乙酸钠: diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林