Kết quả tra từ “苯甲醛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯甲醛běn jiǎ quán
苯甲醛: benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất