Kết quả tra từ “苯甲酸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯甲酸běn jiǎ suān
苯甲酸: axit benzoic C6H5COOH
苯甲酸钠běn jiǎ suān nà
苯甲酸钠: natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
对羟基苯甲酸酯: paraben (hóa học)