Kết quả tra từ “苯二氮䓬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯二氮䓬běn èr dàn zhuó
苯二氮䓬: (hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine