Kết quả tra từ “苯乙烯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯乙烯běn yǐ xī
苯乙烯: Styrene
聚苯乙烯jù běn yǐ xī
聚苯乙烯: polystyrene