Kết quả tra từ “苦趣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦趣kǔ qù
苦趣: cảm giác khổ sở (trái nghĩa: 樂趣|乐趣, niềm vui)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦趣: cảm giác khổ sở (trái nghĩa: 樂趣|乐趣, niềm vui)