Kết quả tra từ “苦苦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦苦kǔ kǔ
苦苦: một cách miệt mài; một cách kiên trì; vất vả; đau khổ
苦苦哀求kǔ kǔ āi qiú
苦苦哀求: cầu xin thảm thiết; van nài
辛辛苦苦xīn xīn kǔ kǔ
辛辛苦苦: một cách vất vả; vô cùng cực nhọc