Kết quả cho “苦瓜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mướp đắng (khổ qua, bí đắng, dưa đắng, mướp mỡ, dưa leo đắng)
biểu cảm chua chát trên mặt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mướp đắng (khổ qua, bí đắng, dưa đắng, mướp mỡ, dưa leo đắng)
biểu cảm chua chát trên mặt