Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦活”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苦活
kǔ huó

công việc cực nhọc; lao động vất vả

Cụm từ
苦活儿
kǔ huó r

biến thể er hoá của 苦活[ku3 huo2]

Cụm từ