Kết quả tra từ “苦战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦战kǔ zhàn
苦战: trận chiến cam go; trận đấu khó khăn; nỗ lực gian khổ
浴血苦战yù xuè kǔ zhàn
浴血苦战: một cuộc chiến đấu ác liệt và đẫm máu (thành ngữ)