Kết quả tra từ “苦哈哈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦哈哈kǔ hā hā
苦哈哈: gặp khó khăn để sống qua ngày; vật lộn (về tài chính, v.v.)