Kết quả tra từ “苦不堪言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦不堪言kǔ bù kān yán
苦不堪言: chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng