Kết quả tra từ “苟延残喘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苟延残喘gǒu yán cán chuǎn
苟延残喘: vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)