Kết quả tra từ “苟同”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苟同gǒu tóng
苟同: đồng ý một cách mù quáng
未敢苟同wèi gǎn gǒu tóng
未敢苟同: không thể đồng ý
不敢苟同bù gǎn gǒu tóng
不敢苟同: xin phép có ý kiến khác (thành ngữ)