Kết quả tra từ “苏门达腊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏门达腊Sū mén dá là
苏门达腊: biến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4]