Kết quả tra từ “苏里南”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏里南Sū lǐ nán
苏里南: Suriname
苏里南河Sū lǐ nán Hé
苏里南河: Sông Suriname