Kết quả tra từ “苏联”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏联Sū lián
苏联: Liên Xô, 1922-1991; viết tắt của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4…
苏联最高苏维埃Sū lián Zuì gāo Sū wéi āi
苏联最高苏维埃: Xô viết Tối cao
苏联之友社Sū lián zhī yǒu shè
苏联之友社: hội hữu nghị Liên Xô
原苏联yuán Sū lián
原苏联: Liên Xô cũ
前苏联qián Sū lián
前苏联: Liên Xô cũ