Kết quả tra từ “苏美尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏美尔Sū měi ěr
苏美尔: Sumer (Šumer), một trong những nền văn minh sớm của Cận Đông cổ đại