Kết quả tra từ “苏必利尔湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏必利尔湖Sū bì lì ěr Hú
苏必利尔湖: Hồ Superior, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]