Kết quả tra từ “苍蝇老虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苍蝇老虎cāng ying lǎo hǔ
苍蝇老虎: (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)