Kết quả tra từ “苍松翠柏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苍松翠柏cāng sōng cuì bǎi
苍松翠柏: tùng bách xanh tươi (thành ngữ); khí phách kiên cường