Kết quả tra từ “芽孢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芽孢yá bāo
芽孢: nội bào tử
蜡样芽孢杆菌là yàng yá bāo gǎn jūn
蜡样芽孢杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus
肉毒梭状芽孢杆菌ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn
肉毒梭状芽孢杆菌: Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)