Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “芸芸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
芸芸yún yún

芸芸: nhiều; phong phú và đa dạng

Cụm từ
芸芸众生yún yún zhòng shēng

芸芸众生: mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân

Cụm từ