Kết quả tra từ “芸芸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芸芸yún yún
芸芸: nhiều; phong phú và đa dạng
芸芸众生yún yún zhòng shēng
芸芸众生: mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân